take lightly

/teɪk ˈlaɪtli/
Động từ
  1. (thành ngữ, chuyển tiếp, chủ yếu ở dạng phủ định) Xử lý một cách tùy tiện, không nghiêm túc hay lo lắng.
    (idiomatic, transitive, chiefly in the negative) To treat casually, without seriousness or worry.
    Từ đồng nghĩa:make light of
🎬 Nghe “take lightly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish